рангоут
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рангоут
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rangout |
| khoa học | rangout |
| Anh | rangout |
| Đức | rangout |
| Việt | rangout |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ранг</u>оут gđ
- (мор.) [hệ thống, bộ] cột buồm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рангоут”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)