рантовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рантовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rántovyj |
| khoa học | rantovyj |
| Anh | rantovy |
| Đức | rantowy |
| Việt | rantovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рантовый
- (Có) Viền đế.
- рантовая обувь — giày [có] viền đế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рантовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)