раскрасить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của раскрасить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskrásit' |
| khoa học | raskrasit' |
| Anh | raskrasit |
| Đức | raskrasit |
| Việt | raxcraxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
раскрасить hoàn thành
- Xem раскрашивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раскрасить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)