расовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rásovyj |
| khoa học | rasovyj |
| Anh | rasovy |
| Đức | rasowy |
| Việt | raxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
расовый
- (Thuộc về) Chủng tộc.
- расовые отличия — những đặc điểm (những điểm khác biệt về) chủng tộc
- расовые предрассудки — [những] thành kiến chủng tộc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)