расплодить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расплодить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasplodít' |
| khoa học | rasplodit' |
| Anh | rasplodit |
| Đức | rasplodit |
| Việt | raxplođit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]расплодить Hoàn thành ((В))
- прям. и перен. — đẻ nhiều, sinh nhiều, sinh sản, sinh ra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “расплодить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)