распорядиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của распорядиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasporjadít'sja |
| khoa học | rasporjadit'sja |
| Anh | rasporyaditsya |
| Đức | rasporjaditsja |
| Việt | raxporiađitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
распорядиться Hoàn thành
- Xem распоряжаться 1, 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “распорядиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)