рассортировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рассортировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rassortirovát' |
| khoa học | rassortirovat' |
| Anh | rassortirovat |
| Đức | rassortirowat |
| Việt | raxxortirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
рассортировать Hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рассортировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)