расстояние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расстояние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasstojánije |
| khoa học | rasstojanie |
| Anh | rasstoyaniye |
| Đức | rasstojanije |
| Việt | raxxtoianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расстояние gt
- Khoảng cách, quãng cách, cự ly, khoảng, quãng, tầm.
- на большом расстоянии — trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) lớn
- на расстоянии — 10 лилометров — trên khoảng cách (quãng cách, cự ly) 10 ki-lô-mét
- на расстоянии пушечного выстрела — rất xa, xa lắc xa lơ; xa bắn đại bác không tới (шутл.)
- держать кого-л. на почтительном расстоянии — không cho ai gần mình, lánh xa ai, không muốn gần gũi ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расстояние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)