растворитель
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của растворитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastvorítel' |
| khoa học | rastvoritel' |
| Anh | rastvoritel |
| Đức | rastworitel |
| Việt | raxtvoritel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
растворитель gđ (Хим.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “растворитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)