растение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của растение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasténije |
| khoa học | rastenie |
| Anh | rasteniye |
| Đức | rastenije |
| Việt | raxteniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
растение gt
- cây; мн.: — растения — thực vật, cây cối, cây cỏ, thảo mộc, lông đất
- цветковые растения — thực vật hiển hoa (có hoa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “растение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)