растительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của растительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastítel'nyj |
| khoa học | rastitel'nyj |
| Anh | rastitelny |
| Đức | rastitelny |
| Việt | raxtitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
растительный
- (Thuộc về) Thực vật, thảo mộc.
- растительный покров — thảm (lớp phủ) thực vật
- растительный мир — giới thực vật, loài thảo mộc
- растительная пища — thức ăn [bằng] thảo mộc
- растительное масло — dầu thảo mộc
- растительный белок — đạm (prôtit) thực vật
- растительная жизнь — cuộc sống cỏ cây, cuộc sống nghèo nàn về tinh thần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “растительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)