рафинадный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рафинадный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rafinádnyj |
| khoa học | rafinadnyj |
| Anh | rafinadny |
| Đức | rafinadny |
| Việt | raphinađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рафинадный
- :
- рафинадный завод — nhà máy làm đường tinh chế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рафинадный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)