Bước tới nội dung

рафинадный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

рафинадный

  1. :
    рафинадный завод — nhà máy làm đường tinh chế

Tham khảo