реабилитациа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реабилитациа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reabilitácia |
| khoa học | reabilitacia |
| Anh | reabilitatsia |
| Đức | reabilitazia |
| Việt | reabilitatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реабилитациа gc
- (Sự) Minh oan, phục hồi danh dự, phục quyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реабилитациа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)