регалия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của регалия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | regálija |
| khoa học | regalija |
| Anh | regaliya |
| Đức | regalija |
| Việt | regaliia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
регалия gc
- обыкн. мн.: — регалияи — разг. — huân chương, huy chương
- быть при всех регалияях — đeo hết tất cả huân chương và huy chương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “регалия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)