регент
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của регент | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | régent |
| khoa học | regent |
| Anh | regent |
| Đức | regent |
| Việt | reghent |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
регент gđ
- (Quan) Nhiếp chính, phụ chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “регент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)