регулярный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

регулярный

  1. Thường xuyên, đều đặn.
    регулярная армия — quân đội chính quy, quân đội thường trực, quân đội chủ lực

Tham khảo[sửa]