регулярный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của регулярный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reguljárnyj |
| khoa học | reguljarnyj |
| Anh | regulyarny |
| Đức | reguljarny |
| Việt | reguliarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]регулярный
- Thường xuyên, đều đặn.
- регулярная армия — quân đội chính quy, quân đội thường trực, quân đội chủ lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “регулярный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)