резонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của резонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rezónnyj |
| khoa học | rezonnyj |
| Anh | rezonny |
| Đức | resonny |
| Việt | redonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
резонный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “резонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)