резюме
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của резюме
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rezjumé |
| khoa học | rezjume |
| Anh | rezyume |
| Đức | resjume |
| Việt | rediume |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=резюм}} резюме gt
- нескл. — [bản, bài] toát yếu, tóm tắt, giản yếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “резюме”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)