Bước tới nội dung

резюме

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của резюме
Chữ Latinh
LHQ rezjumé
khoa học rezjume
Anh rezyume
Đức resjume
Việt rediume
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

{{rus-noun-n-1a|root=резюм}} резюме gt

  1. нескл. — [bản, bài] toát yếu, tóm tắt, giản yếu

Tham khảo