реторта
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của реторта | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | retórta |
| khoa học | retorta |
| Anh | retorta |
| Đức | retorta |
| Việt | retorta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реторта gc
- (Cái) Bình cổ cong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “реторта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)