референт

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

референт

  1. Cán sự, chuyên viên.
    референт по Дальнему Востоку — chuyên viên (cán sự) về Viễn Đông

Tham khảo[sửa]