Bước tới nội dung

реэвакуация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của реэвакуация
Chữ Latinh
LHQ reevakuácija
khoa học reèvakuacija
Anh reevakuatsiya
Đức reewakuazija
Việt reevacuatxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

реэвакуация gc

  1. (Sự) Hồi cư.

Tham khảo