реэвакуация
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của реэвакуация | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | reevakuácija |
| khoa học | reèvakuacija |
| Anh | reevakuatsiya |
| Đức | reewakuazija |
| Việt | reevacuatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реэвакуация gc
- (Sự) Hồi cư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “реэвакуация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)