рибонуклеиновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рибонуклеиновый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ribonukleínovyj |
| khoa học | ribonukleinovyj |
| Anh | ribonukleinovy |
| Đức | ribonukleinowy |
| Việt | ribonucleinovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]рибонуклеиновый
- биохим.:
- рибонуклеиновая кислота — axit ribonucleic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рибонуклеиновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)