Bước tới nội dung

рибонуклеиновый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

рибонуклеиновый

  1. биохим.:
    рибонуклеиновая кислота — axit ribonucleic

Tham khảo