Bước tới nội dung

родильный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của родильный
Chữ Latinh
LHQ rodíl'nyj
khoa học rodil'nyj
Anh rodilny
Đức rodilny
Việt rođilny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

родильный

  1. :
    родильный дом — nhà hộ sinh, nhà đẻ
    родильное отделение — sản khoa
    родильная горячка — sản viêm

Tham khảo