родительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của родительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rodítel'nyj |
| khoa học | roditel'nyj |
| Anh | roditelny |
| Đức | roditelny |
| Việt | rođitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
родительный
- :
- родительный падеж — грам. — sinh cách, thuộc cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “родительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)