рота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của рота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | róta |
| khoa học | rota |
| Anh | rota |
| Đức | rota |
| Việt | rota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рота gc (воен.)
- Đại đội.
- командир ротаы — đại đội trưởng, C trưởng (сокр.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)