рудничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рудничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rudníčnyj |
| khoa học | rudničnyj |
| Anh | rudnichny |
| Đức | rudnitschny |
| Việt | ruđnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рудничный
- (Thuộc về) Mỏ.
- рудничный газ — khí mỏ, khí grizu
- рудничная лампа — đèn mỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рудничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)