Bước tới nội dung

рыболовство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рыболовство
Chữ Latinh
LHQ rybolóvstvo
khoa học rybolovstvo
Anh rybolovstvo
Đức rybolowstwo
Việt rybolovxtvo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

рыболовство gt

  1. Nghề đánh cá, nghề chài lưới, ngư nghiệp.

Tham khảo