садовод
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của садовод
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sadovód |
| khoa học | sadovod |
| Anh | sadovod |
| Đức | sadowod |
| Việt | xađovođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
садовод gđ
- Chuyên viên nghề làm vườn, người làm vườn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “садовод”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)