саженец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của саженец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sáženec |
| khoa học | saženec |
| Anh | sazhenets |
| Đức | saschenez |
| Việt | xagienetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
саженец gđ (с.-х.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “саженец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)