сажень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сажень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sážen' |
| khoa học | sažen' |
| Anh | sazhen |
| Đức | saschen |
| Việt | xagien |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сажень gc (, 8a)
- Xa-giên (bằng 2, 134 m).
- .
- косая сажень в плечах — vai năm tấc rộng thân mười thước cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сажень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)