сайка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сайка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sájka |
| khoa học | sajka |
| Anh | sayka |
| Đức | saika |
| Việt | xaica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]сайка gc
- (булка) [ổ] bánh mì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сайка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)