салат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của салат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | salát |
| khoa học | salat |
| Anh | salat |
| Đức | salat |
| Việt | xalat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
салат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “салат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)