самолюбивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самолюбивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samoljubívyj |
| khoa học | samoljubivyj |
| Anh | samolyubivy |
| Đức | samoljubiwy |
| Việt | xamoliubivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самолюбивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самолюбивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)