самообслуживание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самообслуживание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samoobslúživanije |
| khoa học | samoobsluživanie |
| Anh | samoobsluzhivaniye |
| Đức | samoobsluschiwanije |
| Việt | xamoobxlugiivaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
самообслуживание gt
- (Sự) Tự phục vụ.
- столовая самообслуживания — nhà ăn tự phục vụ
- магазин самообслуживания — cửa hàng tự phục vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “самообслуживание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)