санный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của санный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sánnyj |
| khoa học | sannyj |
| Anh | sanny |
| Đức | sanny |
| Việt | xanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
санный
- (Thuộc về) Xe trượt tuyết.
- санный путь — đường [có thể] đi xe trượt tuyết được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “санный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)