сантиграмм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сантиграмм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | santigrámm |
| khoa học | santigramm |
| Anh | santigramm |
| Đức | santigramm |
| Việt | xantigramm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сантиграмм gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сантиграмм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)