сбежаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сбежаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sbežát'sja |
| khoa học | sbežat'sja |
| Anh | sbezhatsya |
| Đức | sbeschatsja |
| Việt | xbegiatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сбежаться Hoàn thành
- Xem сбегаться 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сбежаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)