сварщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сварщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svárščik |
| khoa học | svarščik |
| Anh | svarshchik |
| Đức | swarschtschik |
| Việt | xvarsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сварщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сварщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)