сверло
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сверло
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sverló |
| khoa học | sverlo |
| Anh | sverlo |
| Đức | swerlo |
| Việt | xverlo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1d|root=сверл}} сверло gt
- (Cái) Mũi khoan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сверло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)