Bước tới nội dung

светозащитный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

светозащитный

  1. :
    светозащитные очки — [cặp] kính đen, kính dâm

Tham khảo