свидетельский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свидетельский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svidétel'skij |
| khoa học | svidetel'skij |
| Anh | svidetelski |
| Đức | swidetelski |
| Việt | xviđetelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
свидетельский
- :
- свидетельскийые показания — [những] lời khai của người làm chứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свидетельский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)