свиноводческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свиноводческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svinovódčeskij |
| khoa học | svinovodčeskij |
| Anh | svinovodcheski |
| Đức | swinowodtscheski |
| Việt | xvinovođtrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
свиноводческий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свиноводческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)