свита
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свита
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svíta |
| khoa học | svita |
| Anh | svita |
| Đức | swita |
| Việt | xvita |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свита gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “свита”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)