свои
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свои
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svoí |
| khoa học | svoi |
| Anh | svoi |
| Đức | swoi |
| Việt | xvoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свои số nhiều
- от. — свой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свои”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)