Bước tới nội dung

святочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của святочный
Chữ Latinh
LHQ svjátočnyj
khoa học svjatočnyj
Anh svyatochny
Đức swjatotschny
Việt xviatotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

святочный

  1. (Thuộc về) Kỳ lễ Thiên chúa giáng sinh, lễ Nô-en.
    святочные песни — những bài ca trong dịp lễ Thiên chúa giáng sinh

Tham khảo