сговориться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сговориться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sgovorít'sja |
| khoa học | sgovorit'sja |
| Anh | sgovoritsya |
| Đức | sgoworitsja |
| Việt | xgovoritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сговориться Hoàn thành
- Xem сговариваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сговориться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)