сгуститься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сгуститься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sgustít'sja |
| khoa học | sgustit'sja |
| Anh | sgustitsya |
| Đức | sgustitsja |
| Việt | xguxtitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сгуститься Hoàn thành
- Xem сгущаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сгуститься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)