сдобный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сдобный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sdóbnyj |
| khoa học | sdobnyj |
| Anh | sdobny |
| Đức | sdobny |
| Việt | xđobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сдобный
- :
- сдобная булка — bánh sữa
- сдобное тесто — bột nhồi trộn bơ sữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сдобный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)