северо-западный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của северо-западный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | séverozápadnyj |
| khoa học | severo-zapadnyj |
| Anh | severozapadny |
| Đức | sewerosapadny |
| Việt | xeverodapađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
северо-западный
- (Thuộc về) Tây-Bắc.
- в северо-западныйом направлении — ở hướng (phía) tây-bắc
- северо-западный ветер — gió tây-bắc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “северо-западный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)