секунда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của секунда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sekúnda |
| khoa học | sekunda |
| Anh | sekunda |
| Đức | sekunda |
| Việt | xecunđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
секунда gc
- Giây.
- в одну секунду — trong nháy mắt, ngay lập tức, ngay tức khắc
- секунда в секунду — а) — (точно в срок) — đúng không sai một giây; б) — (однавременно) đồng thời, đồng bộ, cùng một lúc
- одну секунду! — đợi [cho] một tí!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “секунда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)